Viet Dan Producing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Việt Đan

63
进口笔数
305
出口笔数
$1.27M
进口金额
$7.77M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $740.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $586.6K · 4 笔出口 $740.4K · 9 笔2023-10进口 $33.7K · 3 笔出口 $173.1K · 12 笔2023-11进口 $19.3K · 3 笔出口 $196.4K · 7 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $275.0K · 12 笔2024-01进口 $3.2K · 3 笔出口 $163.9K · 9 笔2024-02进口 $24.8K · 2 笔出口 $136.4K · 4 笔2024-03进口 $484 · 1 笔出口 $161.6K · 5 笔2024-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $174.6K · 8 笔2024-05进口 $341 · 1 笔出口 $150.8K · 7 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $140.0K · 10 笔2024-07进口 $29.4K · 2 笔出口 $179.2K · 11 笔2024-08进口 $22.2K · 1 笔出口 $201.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 6 笔2024-10进口 $546 · 1 笔出口 $195.9K · 8 笔2024-11进口 $52.2K · 2 笔出口 $138.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 6 笔2025-01进口 $2.8K · 2 笔出口 $116.5K · 6 笔2025-02进口 $28.0K · 1 笔出口 $121.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 8 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $195.7K · 7 笔2025-05进口 $29.2K · 1 笔出口 $172.5K · 6 笔2025-06进口 $34.0K · 1 笔出口 $164.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 7 笔2025-08进口 $120 · 1 笔出口 $213.2K · 6 笔2025-09进口 $34.5K · 1 笔出口 $225.3K · 9 笔2025-10进口 $10.5K · 3 笔出口 $168.4K · 9 笔2025-11进口 $76.1K · 3 笔出口 $173.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 6 笔2026-01进口 $35.3K · 2 笔出口 $144.9K · 10 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $96.2K · 5 笔2026-03进口 $50.7K · 6 笔出口 $283.9K · 10 笔2026-04进口 $24.8K · 2 笔出口 $307.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $586.6K · 4 笔出口 $740.4K · 9 笔2023-10进口 $33.7K · 3 笔出口 $173.1K · 12 笔2023-11进口 $19.3K · 3 笔出口 $196.4K · 7 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $275.0K · 12 笔2024-01进口 $3.2K · 3 笔出口 $163.9K · 9 笔2024-02进口 $24.8K · 2 笔出口 $136.4K · 4 笔2024-03进口 $484 · 1 笔出口 $161.6K · 5 笔2024-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $174.6K · 8 笔2024-05进口 $341 · 1 笔出口 $150.8K · 7 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $140.0K · 10 笔2024-07进口 $29.4K · 2 笔出口 $179.2K · 11 笔2024-08进口 $22.2K · 1 笔出口 $201.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 6 笔2024-10进口 $546 · 1 笔出口 $195.9K · 8 笔2024-11进口 $52.2K · 2 笔出口 $138.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 6 笔2025-01进口 $2.8K · 2 笔出口 $116.5K · 6 笔2025-02进口 $28.0K · 1 笔出口 $121.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 8 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $195.7K · 7 笔2025-05进口 $29.2K · 1 笔出口 $172.5K · 6 笔2025-06进口 $34.0K · 1 笔出口 $164.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 7 笔2025-08进口 $120 · 1 笔出口 $213.2K · 6 笔2025-09进口 $34.5K · 1 笔出口 $225.3K · 9 笔2025-10进口 $10.5K · 3 笔出口 $168.4K · 9 笔2025-11进口 $76.1K · 3 笔出口 $173.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 6 笔2026-01进口 $35.3K · 2 笔出口 $144.9K · 10 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $96.2K · 5 笔2026-03进口 $50.7K · 6 笔出口 $283.9K · 10 笔2026-04进口 $24.8K · 2 笔出口 $307.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号0303667829
企查查编码QVN8QJM2GW
成立日期2005-02-24
联系地址1/17B Chánh Hưng, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VIỆT ĐAN
企业英文名称VIET DAN PRODUCING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/17B Chánh Hưng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84822137163
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
392620塑料衣着附件
761610铝制紧固件
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853810电气装置零件
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
392010乙烯聚合物塑料
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
481910瓦楞纸箱
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦43$1.11M
中国18$93.1K
越南1$57.6K
德国1$1.5K
中国香港1$803

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦272$6.27M
德国27$839.9K
越南5$663.6K
澳大利亚1$18

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Invenstar ApS丹麦54$1.26M钢铁螺钉螺栓、钢铆钉
Daninject ApS丹麦8$2.7K火器、注射器
DAN-INJECT ApS丹麦3$698医用导管、已梳羊毛

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Invenstar ApS丹麦304$7.77M其他钢铁制品、电气装置零件
Invenstar Pty Ltd澳大利亚1$18其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-298471机器零件INVENSTAR APS中国$1.9K
2026-04-29合成纤维绳INVENSTAR APS丹麦$3.4K
2026-04-298471机器零件INVENSTAR APS中国$1.5K
2026-04-29合成纤维绳INVENSTAR APS丹麦$3.4K
2026-04-29其他锻钢制品INVENSTAR APS丹麦$2.8K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓INVENSTAR APS丹麦$234
2026-04-29钢铁螺钉螺栓INVENSTAR APS丹麦$234
2026-04-29其他锻钢制品INVENSTAR APS丹麦$88
2026-04-298471机器零件INVENSTAR APS中国$1.5K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓INVENSTAR APS丹麦$1.8K

出口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁制品INVENSTAR APS丹麦$6.1K
2026-04-25其他钢铁制品INVENSTAR APS丹麦$6.1K
2026-04-25其他钢铁制品INVENSTAR APS丹麦$13.0K
2026-04-24其他钢铁制品INVENSTAR APS丹麦$2.8K
2026-04-24其他钢铁制品INVENSTAR APS丹麦$1.4K
2026-04-24其他钢铁制品INVENSTAR APS丹麦$352
2026-04-24其他钢铁制品INVENSTAR APS丹麦$80
2026-04-24其他钢铁制品INVENSTAR APS丹麦$1.2K
2026-04-24其他钢铁制品INVENSTAR APS丹麦$131
2026-04-24其他钢铁制品INVENSTAR APS丹麦$6.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Dan Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →