LONG HOANG PHAT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LONG HOàNG PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$175.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200641006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK76TU59 |
| 成立日期 | 2017-05-23 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp xã Cam Hiếu, Xã Hiếu Giang, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LONG HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | LONG HOANG PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp xã Cam Hiếu, Xã Hiếu Giang, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84901999959 |
| 邮箱 | longhoangphatfamily@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $175.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | 9 | $134.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | 3 | $20.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | 2 | $20.2K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 其他粗加工木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $6.8K |
| 2024-01-23 | 其他粗加工木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $6.8K |
| 2023-12-19 | 其他粗加工木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $6.8K |
| 2023-10-29 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $6.8K |
| 2023-04-03 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $6.7K |
| 2023-04-01 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $13.5K |
| 2023-03-28 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $26.4K |
| 2023-03-27 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $13.2K |
| 2023-03-15 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $27.0K |
| 2023-03-10 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $13.6K |