Vietpassion Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIETPASSION
71
进口笔数
0
出口笔数
$202.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109504453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92CKQ45 |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | Thôn Phụng Công, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIETPASSION |
| 企业英文名称 | VIETPASSION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phụng Công, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84866393019 |
| 邮箱 | vietpassioncarworkshop@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 68 | $187.9K |
| 韩国 | 3 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 35 | $135.5K | 车辆悬挂零件、钢制弹簧片 |
| TZU HE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 12 | $23.6K | 车辆悬挂零件、钢制弹簧片 |
| YUNBIN CO LTD | 中国台湾 | 7 | $15.7K | 车辆悬挂零件、功能机器零件 |
| Neo Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $14.3K | 金属加工机刀、车辆悬挂零件 |
| YONG HUAN CO LTD | 中国台湾 | 11 | $10.8K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| a3df4f081ed0f8227cf778e20df199a4 | 2 | $2.0K | ||
| SF RACING CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $300 | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 其他硫化橡胶制品 | TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2025-01-13 | 车辆悬挂零件 | TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2025-01-13 | 车辆悬挂零件 | TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2025-01-13 | 车辆悬挂零件 | TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $290 |
| 2025-01-13 | 车辆悬挂零件 | TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2025-01-13 | 车辆悬挂零件 | TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2025-01-13 | 车辆悬挂零件 | TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2025-01-13 | 车辆悬挂零件 | TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2025-01-13 | 车辆悬挂零件 | TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2025-01-13 | 车辆悬挂零件 | TAIWAN BOR CHUANN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $250 |