PHUOC THANH IV TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sx -Tm Phước Thành Iv
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2023-06-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1500454211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNDY0KW |
| 成立日期 | 2005-12-15 |
| 联系地址 | Số 179, ấp Long Hòa, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX -TM PHƯỚC THÀNH IV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179, ấp Long Hòa, Xã Phú Quới, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842703811609 |
| 邮箱 | phuocthanhIV@gmail.com |
| 官网 | phuocthanhiv.com |
| 传真 | 02703957279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $835.4K |
| 菲律宾 | 3 | $696.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINEZZA COMMERCIAL | 越南 | 3 | $543.4K | 碾磨大米 |
| Linezza Commercial | 菲律宾 | 2 | $440.0K | 碾磨大米、贱金属铃铛 |
| BLY AGRI VENTURE TRADING | 越南 | 1 | $292.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | 1 | $256.1K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 碾磨大米 | BLY AGRI VENTURE TRADING | 菲律宾 | $256.1K |
| 2023-04-24 | 碾磨大米 | LINEZZA COMMERCIAL | 菲律宾 | $220.0K |
| 2023-04-17 | 碾磨大米 | LINEZZA COMMERCIAL | 菲律宾 | $220.0K |
| 2023-04-10 | 碾磨大米 | LINEZZA COMMERCIAL | 越南 | $271.7K |
| 2023-04-03 | 碾磨大米 | BLY AGRI VENTURE TRADING | 越南 | $144.6K |
| 2023-04-03 | 碾磨大米 | BLY AGRI VENTURE TRADING | 越南 | $147.3K |
| 2023-03-31 | 碾磨大米 | LINEZZA COMMERCIAL | 越南 | $13.6K |
| 2023-03-31 | 碾磨大米 | LINEZZA COMMERCIAL | 越南 | $258.1K |