MITA MEDICAL TECHNOLOGY & SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 心电图仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và DịCH Vụ Y Tế MITA
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110439262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NR4D4V |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Naforimex, Số 19 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ MITA |
| 企业英文名称 | MITA TECHNOLOGY AND HEALTH SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Naforimex, Số 19 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 0961504888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901811 | 心电图仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEERS TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | 2 | $4.2K | 锂原电池、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他医疗器具 | SEERS TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 心电图仪 | SEERS TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2025-10-22 | 第90章仪器零件 | SEERS TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $15 |
| 2025-10-22 | 第90章仪器零件 | SEERS TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2024-12-30 | 心电图仪 | SEERS TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $4.0K |