Interwood Corporation

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Interwood

2
进口笔数
111
出口笔数
$31.3K
进口金额
$826.6K
出口金额
2025-01-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2025-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2025-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105171436
企查查编码QVNPU5P5XK
成立日期2011-03-03
联系地址282B Âu Cơ, tổ 36, cụm 5, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN INTERWOOD
企业英文名称INTERWOOD CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址282B Âu Cơ, tổ 36, cụm 5, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84904126113
官网www.interwood.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731700钢铁钉及U形钉

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441510木制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$31.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南109$821.2K
韩国2$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Light Industries International Co., Ltd.中国2$31.3K塑纺容器、塑料封口件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kortek Vina Co., Ltd.越南47$549.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南29$161.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sindoh Vina Co., Ltd.越南32$107.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sindoh Co., Ltd.韩国2$5.4K其他印刷机零件、其他塑料制品
SINDOH VINA CO., LTD (MST: 2500511609)越南1$2.4K木托盘、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14钢铁钉类制品ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD中国$8.4K
2025-01-14钢铁钉类制品ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD中国$5.7K
2023-05-18钢铁钉及U形钉ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD中国$3.3K
2023-05-18钢铁钉类制品ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD中国$2.2K
2023-05-18钢铁钉及U形钉ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD中国$4.6K
2023-05-18钢铁钉及U形钉ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD中国$4.4K
2023-05-18钢铁钉类制品ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD中国$2.7K

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木托盘JEIL TECH VINA CO LTD越南$3.2K
2026-04-20木托盘KORTEK VINA CO LTD越南$344
2026-04-20木托盘KORTEK VINA CO LTD越南$423
2026-04-20木托盘KORTEK VINA CO LTD越南$286
2026-04-20木托盘KORTEK VINA CO LTD越南$470
2026-04-20木托盘KORTEK VINA CO LTD越南$477
2026-04-20木托盘KORTEK VINA CO LTD越南$43
2026-04-20木托盘KORTEK VINA CO LTD越南$67
2026-04-20木托盘KORTEK VINA CO LTD越南$946
2026-04-20木托盘KORTEK VINA CO LTD越南$704

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Interwood Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →