SHINING SUN CO LTD
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINING SUN
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314598711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNTTR6Q |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | 21/20/93 Lê Công Phép, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINING SUN |
| 企业英文名称 | SHINING SUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/20/93 Lê Công Phép, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84903070043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | 36 | $1.06M | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| DMANTIS SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | 2 | $58.8K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| ANHUI INEO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $30.7K | 其他塑纺箱盒、其他户外娱乐设备 |
| HEBEI DONGXING PLASTIC CO LTD | 中国 | 1 | $10.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| HEFEI LINTON SPORTS CO., LTD | 中国 | 1 | $7.5K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 自粘塑料卷 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料卷 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-09 | PVC单丝棒材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-09 | PVC单丝棒材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-09 | 塑料地板 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $36.3K |
| 2026-04-09 | 塑料地板 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $36.3K |
| 2026-02-25 | 自粘塑料卷 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-25 | PVC单丝棒材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-25 | 塑料地板 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $38.1K |
| 2026-01-20 | 塑料地板 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $37.2K |