HOA BINH DEVELOPMENT TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI PHáT TRIểN HòA BìNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$96.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108649953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0PM4YK |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà 56, Khu tập thể nhà máy A40, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH DEVELOPMENT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 56, Khu tập thể nhà máy A40, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84976818375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190540 | 烤面包制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $96.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $37.4K | 其他干果、谷物制品 |
| Liming Food Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $28.7K | 制备面食、烤面包制品 |
| TRIPPLE POWER SOLUTION CO., LTD. | 泰国 | 1 | $21.2K | 其他食品制剂 |
| First Confectionery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.9K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他食品制剂 | TRIPPLE POWER SOLUTION CO., LTD. | 泰国 | $7.1K |
| 2026-02-11 | 谷物制品 | SUNSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $9.4K |
| 2026-02-11 | 其他食品制剂 | TRIPPLE POWER SOLUTION CO., LTD. | 泰国 | $7.1K |
| 2026-02-11 | 谷物制品 | SUNSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $9.4K |
| 2026-02-11 | 谷物制品 | SUNSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $9.3K |
| 2026-02-11 | 华夫饼威化饼 | First Confectionery Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-02-11 | 谷物制品 | SUNSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $78 |
| 2026-02-11 | 其他食品制剂 | First Confectionery Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 谷物制品 | SUNSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2026-02-11 | 其他食品制剂 | First Confectionery Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |