AP Manufacture & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XâY DựNG AP
11
进口笔数
87
出口笔数
$898.7K
进口金额
$7.43M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-03-17
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315515965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98XNSSX |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | 750/72 Điện Biên Phủ, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XÂY DỰNG AP |
| 企业英文名称 | AP MANUFACTURE & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 628 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống điện" (CPC 516); "Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí" (CPC 516); "Lắp đặt hệ thống xây dựng khác" (CPC 516): Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909809292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 845522 | 冷轧机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $889.0K |
| 韩国 | 3 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $5.47M |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $1.83M |
| 越南 | 1 | $121.9K |
| 中国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsheng Steel (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 6 | $885.4K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Kotec System Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.4K | 可互换钻具、机床零件附件 |
| KDP Machinery Jiangsu Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.4K | 温控处理零件 |
| Kotec System Co., Ltd. | 1 | $370 | 滑轮飞轮 | |
| Xiamen Rollmac Building Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $234 | 冷轧机、V肋传动带(60-180cm) |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGC E&C Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $3.44M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| TK Piping Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $2.03M | 其他钢铁结构体 |
| SGC Arabia Engineering & Construction Co. Ltd. | 沙特阿拉伯 | 8 | $990.1K | 其他钢铁结构体 |
| SGC E&C Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 5 | $842.7K | 其他钢铁结构体 |
| DLHI Co., Ltd. | 越南 | 1 | $121.9K | 其他钢铁结构体、矿物棉 |
| Xiamen Rollmac Building Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他钢铁链 | XIAMEN ROLLMAC BUILDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁链 | XIAMEN ROLLMAC BUILDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-10 | 轧机零件 | XIAMEN ROLLMAC BUILDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-10 | 轧机零件 | XIAMEN ROLLMAC BUILDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-03-09 | H型钢≥80mm | CHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-09 | H型钢≥80mm | CHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-09 | H型钢≥80mm | CHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-09 | H型钢≥80mm | CHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD | 中国 | $425 |
| 2026-03-09 | H型钢≥80mm | CHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD | 中国 | $497 |
| 2026-03-09 | H型钢≥80mm | CHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD | 中国 | $62.5K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 镀锌钢板 | XIAMEN ROLLMAC BUILDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | SGC ARABIA E & C CO LTD | 沙特阿拉伯 | $10.2K |
| 2025-12-27 | 其他钢铁结构体 | DLHI CO LTD | 越南 | $121.9K |
| 2025-12-22 | 其他钢铁结构体 | SGC ARABIA E & C CO LTD | 沙特阿拉伯 | $13.8K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | SGC ARABIA E & C CO LTD | 沙特阿拉伯 | $50.0K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁结构体 | SGC ARABIA E & C CO LTD | 沙特阿拉伯 | $374.1K |
| 2025-11-01 | 其他钢铁结构体 | SGC ARABIA E & C CO LTD | 沙特阿拉伯 | $169.9K |
| 2025-11-01 | 其他钢铁结构体 | SGC ARABIA E & C CO LTD | 沙特阿拉伯 | $11.5K |
| 2025-10-17 | 其他钢铁结构体 | SGC ARABIA E & C CO LTD | 沙特阿拉伯 | $170.7K |
| 2025-10-04 | 其他钢铁结构体 | SGC ARABIA E & C CO LTD | 沙特阿拉伯 | $189.9K |