AP Manufacture & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XâY DựNG AP

11
进口笔数
87
出口笔数
$898.7K
进口金额
$7.43M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-03-17
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $337.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $592.3K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $663.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $473.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $525.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $253.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $620.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $782.1K · 7 笔2025-06进口 $60.6K · 2 笔出口 $321.5K · 3 笔2025-07进口 $290.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-10进口 $9.3K · 2 笔出口 $360.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $605.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $537.1K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-04进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $337.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $592.3K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $663.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $473.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $525.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $253.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $620.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $782.1K · 7 笔2025-06进口 $60.6K · 2 笔出口 $321.5K · 3 笔2025-07进口 $290.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-10进口 $9.3K · 2 笔出口 $360.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $605.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $537.1K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-04进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315515965
企查查编码QVN98XNSSX
成立日期2019-02-19
联系地址750/72 Điện Biên Phủ, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XÂY DỰNG AP
企业英文名称AP MANUFACTURE & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址628 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống điện" (CPC 516); "Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí" (CPC 516); "Lắp đặt hệ thống xây dựng khác" (CPC 516): Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909809292
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72163180毫米以上U型钢
721633H型钢≥80mm
850152750W-75kW交流电机
721640L/T型钢≥80mm
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
72162180mm以下L型钢
731589其他钢铁链
841990温控处理零件
845522冷轧机

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
320890聚合物基油漆
721049镀锌钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$889.0K
韩国3$9.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国72$5.47M
沙特阿拉伯13$1.83M
越南1$121.9K
中国1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsheng Steel (Hong Kong) Ltd.中国6$885.4K镀锌钢板、镀锌钢带
Kotec System Co., Ltd.韩国3$9.4K可互换钻具、机床零件附件
KDP Machinery Jiangsu Co., Ltd.加拿大1$3.4K温控处理零件
Kotec System Co., Ltd.1$370滑轮飞轮
Xiamen Rollmac Building Technology Co., Ltd.中国1$234冷轧机、V肋传动带(60-180cm)

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SGC E&C Co., Ltd.韩国31$3.44M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
TK Piping Co., Ltd.韩国41$2.03M其他钢铁结构体
SGC Arabia Engineering & Construction Co. Ltd.沙特阿拉伯8$990.1K其他钢铁结构体
SGC E&C Co., Ltd.沙特阿拉伯5$842.7K其他钢铁结构体
DLHI Co., Ltd.越南1$121.9K其他钢铁结构体、矿物棉
Xiamen Rollmac Building Technology Co., Ltd.中国1$4.3K镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他钢铁链XIAMEN ROLLMAC BUILDING TECHNOLOGY CO LTD中国$12
2026-04-11其他钢铁链XIAMEN ROLLMAC BUILDING TECHNOLOGY CO LTD中国$12
2026-04-10轧机零件XIAMEN ROLLMAC BUILDING TECHNOLOGY CO LTD中国$105
2026-04-10轧机零件XIAMEN ROLLMAC BUILDING TECHNOLOGY CO LTD中国$105
2026-03-09H型钢≥80mmCHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD中国$7.3K
2026-03-09H型钢≥80mmCHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD中国$11.0K
2026-03-09H型钢≥80mmCHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD中国$2.5K
2026-03-09H型钢≥80mmCHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD中国$425
2026-03-09H型钢≥80mmCHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD中国$497
2026-03-09H型钢≥80mmCHANGSHENG STEEL (HONG KONG) LTD中国$62.5K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17镀锌钢板XIAMEN ROLLMAC BUILDING TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K
2025-12-31其他钢铁结构体SGC ARABIA E & C CO LTD沙特阿拉伯$10.2K
2025-12-27其他钢铁结构体DLHI CO LTD越南$121.9K
2025-12-22其他钢铁结构体SGC ARABIA E & C CO LTD沙特阿拉伯$13.8K
2025-11-24其他钢铁结构体SGC ARABIA E & C CO LTD沙特阿拉伯$50.0K
2025-11-17其他钢铁结构体SGC ARABIA E & C CO LTD沙特阿拉伯$374.1K
2025-11-01其他钢铁结构体SGC ARABIA E & C CO LTD沙特阿拉伯$169.9K
2025-11-01其他钢铁结构体SGC ARABIA E & C CO LTD沙特阿拉伯$11.5K
2025-10-17其他钢铁结构体SGC ARABIA E & C CO LTD沙特阿拉伯$170.7K
2025-10-04其他钢铁结构体SGC ARABIA E & C CO LTD沙特阿拉伯$189.9K

相关企业 · 同类产品

AP Manufacture & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →