Thai Viet Technology Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 LED灯具及模块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Thái Việt
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$92.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309117959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVDDBJ6 |
| 成立日期 | 2009-07-28 |
| 联系地址 | 66B An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Thái Việt |
| 企业英文名称 | THAI VIET TECHNOLOGY ENGINNEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66B An Dương Vương, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84933979559 |
| 邮箱 | thaithinhvnn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $92.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $91.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $502 | 烧碱溶液、硫酸 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 电热电阻器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $493 |
| 2025-07-28 | 其他制冷设备 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.6K |
| 2025-07-28 | 其他泵和提升机 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-13 | 可逆热泵 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2024-11-15 | 其他制冷设备 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.7K |
| 2024-10-07 | 可逆热泵 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2024-07-18 | 125W以下风扇 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2023-12-04 | LED灯具及模块 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-21 | LED灯具及模块 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |