Berjayapak Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 825 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BERJAYAPAK VIệT NAM
0
进口笔数
825
出口笔数
$0
进口金额
$29.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702756586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWS0QT8 |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | Nhà xưởng C2A, Lô A_17A13, Khu Công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BERJAYAPAK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BERJAYAPAK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng C2A, Lô A_17A13, Khu Công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842743803843 |
| 邮箱 | financevn@berjayapak.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 824 | $29.34M |
| 美国 | 1 | $504 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 807 | $29.04M | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT FIRST SOLAR VIET NAM "MST: 0310607482" | 越南 | 17 | $303.2K | 其他针叶木胶合板、木托盘 |
| First Solar, Inc. | 美国 | 1 | $504 | 其他针叶木胶合板、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 825)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他针叶木胶合板 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 其他针叶木胶合板 | CONG TY TNHH SAN XUAT FIRST SOLAR VIET NAM "MST: 0310607482" | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他针叶木胶合板 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-04-24 | 其他针叶木胶合板 | CONG TY TNHH SAN XUAT FIRST SOLAR VIET NAM "MST: 0310607482" | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 其他针叶木胶合板 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 其他针叶木胶合板 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他针叶木胶合板 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他针叶木胶合板 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |