Asia Service & Inspection Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và KIểM ĐịNH ASIA
4
进口笔数
0
出口笔数
$119.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502476831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP1T7H6 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Đường số 9, Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ KIỂM ĐỊNH ASIA |
| 企业英文名称 | ASIA SERVICE AND INSPECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917778068 |
| 邮箱 | asiavt2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842389 | 重型称重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $98.4K |
| 荷兰 | 1 | $16.2K |
| 英国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Franklin of Fshore International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $114.6K | 钢绞线缆、阀门龙头 |
| Load Monitoring Systems Ltd | 英国 | 1 | $4.4K | 其他测量仪器、衡器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 重型称重机 | LOAD MONITORING SYSTEMS LTD | 英国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 重型称重机 | LOAD MONITORING SYSTEMS LTD | 英国 | $2.2K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $7.1K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $8.7K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $23 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $71 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $148 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 荷兰 | $200 |
| 2025-12-16 | 钢绞线缆 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $38.4K |
| 2025-12-16 | 钢绞线缆 | FRANKLIN OF FSHORE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $10.1K |