Viet Lao Road Trade Import Export Co., Ltd. Van Truong An
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI ĐườNG Bộ VIệT LàO - VạN TRườNG AN
1
进口笔数
3
出口笔数
$29.0K
进口金额
$104.2K
出口金额
2023-08-22
最近进口
2023-10-03
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101287656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGQMS80 |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | 06 Bế Văn Đàn, Phường Lê Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG BỘ VIỆT LÀO - VẠN TRƯỜNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06 Bế Văn Đàn, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84968006927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $29.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $104.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Viet Dung Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $29.0K | 非针叶燃料木 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 281ef6f982366374bb5c2a502d541b8c | 1 | $86.5K | ||
| Thuy Dung Agriculture Development Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.4K | 履带推土机、360度挖掘机 |
| Lao Viet Dung Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $8.2K | 其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 非针叶燃料木 | Lao Viet Dung Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $29.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-03 | 其他机械铲 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XUAT NHAP KHAU LAO VIET DUNG | 老挝 | $4.1K |
| 2023-10-03 | 其他机械铲 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XUAT NHAP KHAU LAO VIET DUNG | 老挝 | $4.1K |
| 2023-07-18 | 其他机械铲 | Hoang Anh Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | $40.4K |
| 2023-07-18 | 其他机械铲 | CTY TNHH PTNN HOANG ANH ATTAPEU | 老挝 | $4.3K |
| 2023-07-18 | 其他机械铲 | — | 老挝 | $41.9K |
| 2023-04-03 | 360度挖掘机 | Thuy Dung Agriculture Development Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $5.5K |
| 2023-04-03 | 履带推土机 | Thuy Dung Agriculture Development Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $4.0K |