Ourhome Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 矿泉水及汽水
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH OURHOME VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱184
56
进口笔数
9
出口笔数
$1.22M
进口金额
$494.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201776730-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSSM801 |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Toà nhà Phú Mã Dương, lầu 5 phòng 501 số 85 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH OURHOME VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF OURHOME VIETNAM CO., LTD IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Toà nhà Phú Mã Dương, lầu 5 phòng 501 số 85 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0382945687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090422 | 辣椒粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $936.6K |
| 韩国 | 40 | $282.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $457.5K |
| 中国 | 2 | $36.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ourhome International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $936.6K | 辣椒粉、混合蔬菜 |
| Ourhome Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $232.8K | 矿泉水及汽水、汤料制品 |
| Grib Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.6K | 液压气压阀门、电力控制板 |
| Eader Melamine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.0K | 塑料餐具、搪瓷铸铁器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ourhome Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $457.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品、胡椒粉 |
| Qingdao Ourhome International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | 辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 辣椒粉 | QINGDAO OURHOME INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-22 | 辣椒粉 | QINGDAO OURHOME INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-03 | 汤料制品 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2026-04-03 | 汤料制品 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-03 | 汤料制品 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2026-04-03 | 矿泉水及汽水 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 矿泉水及汽水 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 汤料制品 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2026-02-01 | 辣椒粉 | QINGDAO OURHOME INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-01 | 辣椒粉 | QINGDAO OURHOME INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 胡椒粉 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2026-02-03 | 胡椒粉 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $31.8K |
| 2025-11-27 | 胡椒粉 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $31.3K |
| 2025-11-27 | 胡椒粉 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $29.5K |
| 2025-09-03 | 胡椒粉 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2025-09-03 | 胡椒粉 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-09-03 | 胡椒粉 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $21.1K |
| 2025-09-03 | 胡椒粉 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2025-06-06 | 胡椒粉 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2025-06-06 | 胡椒粉 | OURHOME CO LTD | 韩国 | $18.3K |