P & U VIET NAM JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN P & U VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$10.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102804810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YNU08S |
| 成立日期 | 2008-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 83, đường Thúy Lĩnh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN P & U VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 83 đường Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842437586787 |
| 邮箱 | Phuong.hoangnhu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMAZON LLC | 美国 | 3 | $10.0K | 塑料家用制品、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 药用植物 | AMAZON LLC | 美国 | $249 |
| 2026-03-20 | 药用植物 | AMAZON LLC | 美国 | $540 |
| 2026-03-20 | 药用植物 | AMAZON LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 药用植物 | AMAZON LLC | 美国 | $994 |
| 2026-02-05 | 药用植物 | AMAZON LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-05 | 药用植物 | AMAZON LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-05 | 药用植物 | AMAZON LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 药用植物 | AMAZON LLC | 美国 | $210 |
| 2026-01-08 | 药用植物 | AMAZON LLC | 美国 | $937 |
| 2026-01-08 | 药用植物 | AMAZON LLC | 美国 | $798 |