Moc Lan Green Tree Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 有机过氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CâY XANH MộC LAN
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603725410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6DQWFV |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Số 112/8/2, Tổ 8, Khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẤT MỘC LAN |
| 企业英文名称 | MOC LAN GREEN TREE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112/8/2, tổ 8, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 电话 | +84947994308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.24M |
| 中国台湾 | 3 | $90.5K |
| 韩国 | 3 | $64.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Mount International Group Ltd. | 中国 | 46 | $974.2K | 有机过氧化物、重氮偶氮化合物 |
| Smart Mount International Group Ltd. | 中国台湾 | 15 | $199.3K | 锌氧化物、有机过氧化物 |
| CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.0K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Smart Mount International Group Ltd. | 韩国 | 3 | $64.8K | 丁二烯橡胶、聚乙二醇蜡 |
| CHANG CHONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $45.1K | 锌氧化物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 有机过氧化物 | Smart Mount International Group Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-05-15 | 有机过氧化物 | Smart Mount International Group Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-18 | 有机过氧化物 | Smart Mount International Group Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-18 | 有机过氧化物 | Smart Mount International Group Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 有机过氧化物 | Smart Mount International Group Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-02 | 有机过氧化物 | Smart Mount International Group Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-16 | 有机过氧化物 | Smart Mount International Group Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-13 | 有机过氧化物 | Smart Mount International Group Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-05 | 有机过氧化物 | Smart Mount International Group Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-05 | 有机过氧化物 | Smart Mount International Group Ltd. | 中国 | $2.9K |