Dong Cat Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Cát
20
进口笔数
0
出口笔数
$83.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306193165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TB25RC |
| 成立日期 | 2008-11-15 |
| 联系地址 | 35/18A Đường Số 4, Khu phố 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG CÁT |
| 企业英文名称 | Dong Cat Service Trading Production Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/18A Đường Số 4, Khu phố 6, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84837205445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 591140 | 工业用滤布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $83.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wetzel Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $51.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Lentop Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.8K | 工业用滤布 |
| Spuretek Filtration Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 工业用滤布 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | WETZEL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | WETZEL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | WETZEL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | WETZEL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-12 | 气体过滤机械 | WETZEL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 气体过滤机械 | WETZEL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-11-17 | 工业用滤布 | SPURETEK FILTRATION CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-11-17 | 工业用滤布 | SPURETEK FILTRATION CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-11-17 | 工业用滤布 | SPURETEK FILTRATION CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-11-17 | 工业用滤布 | SPURETEK FILTRATION CO LTD | 中国 | $194 |