Thuan Thanh Import-Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XNK THUậN THàNH
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315490397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM4GDH5 |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | 16 Lê Sao, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK THUẬN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Lê Sao, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933260579 |
| 邮箱 | nguyenkimtuyen86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $646.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 13 | $275.2K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Xinxing Yingtai Stainless Steel Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.4K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Taizhou Yinshan Mfg Brushes Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.5K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $295 |
| 2026-04-21 | 非贵金属餐具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $37 |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $697 |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $28 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $439 |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $152 |
| 2026-04-21 | 合成纤维绳 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $130 |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $103 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $242 |