Thu Duc Electro-Mechanical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Thủ Đức

359
进口笔数
3
出口笔数
$28.78M
进口金额
$1.45M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-25
最近出口
51
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $298.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $467.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $445.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $541.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.3K · 2 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-04进口 $175.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $403.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $405.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $293.6K · 9 笔出口 $366 · 1 笔2024-08进口 $931.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.75M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $640.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.90M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $644.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.35M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.60M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.10M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.59M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $922.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $259.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $399.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $645.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $650.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $271.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $902.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.35M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.72M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $702.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $497.7K · 4 笔出口 $1.40M · 1 笔2026-04进口 $2.47M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $298.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $467.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $445.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $541.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.3K · 2 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-04进口 $175.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $403.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $405.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $293.6K · 9 笔出口 $366 · 1 笔2024-08进口 $931.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.75M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $640.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.90M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $644.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.35M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.60M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.10M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.59M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $922.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $259.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $399.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $645.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $650.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $271.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $902.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.35M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.72M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $702.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $497.7K · 4 笔出口 $1.40M · 1 笔2026-04进口 $2.47M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301824508
企查查编码QVN6SE2V2P
成立日期2008-01-02
联系地址Km9 Xa Lộ Hà Nội, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN THỦ ĐỨC
企业英文名称THU DUC ELECTRO MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km9 Xa Lộ Hà Nội, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch
电话+842822144647
邮箱codientd@vnn.vn
传真+842838963159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,529.7333亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850490变压器零件
854411铜绕组线
854790非陶瓷绝缘配件
722511晶粒取向硅钢板
853649高压继电器
854710陶瓷绝缘配件
480451牛皮纸≥225克
853590其他高压电路装置
401693非泡沫橡胶密封件
848110减压阀

出口

HS 编码产品
850421650kVA以下液体变压器
85042310,000kVA以上液浸变压器
852550广播发射设备
853649高压继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国272$25.05M
瑞典57$2.82M
意大利22$407.8K
美国13$162.1K
德国8$120.8K
法国9$117.8K
印度6$60.7K
韩国1$26.6K
土耳其5$8.1K
丹麦2$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.40M
澳大利亚1$48.6K
瑞典1$366

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asta Conductors Co., Ltd.中国45$6.27M铜绕组线、高压电线
Shanghai Zhanxi Intelligent Technology Development Co., Ltd.中国16$4.06M晶粒取向硅钢板、非取向硅钢板
Nantong Baiwei Electric Co., Ltd.中国22$3.97M铜绕组线、非铜绕组线
Hitachi Energy Sweden AB瑞典50$2.76M其他高压电路装置、电器装置零件
GREAT TARGET HOLDINGS (HONG KONG) LTD中国香港10$1.92M晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢
Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国21$1.45M合金钢扁轧材、变压器零件
Faxolif Industries Pte. Ltd.新加坡23$760.3K其他纸制品、牛皮纸≥225克
Changshu Youbang Radiator Co., Ltd.中国29$731.0K变压器零件、工业热交换器
Jiangsu Capeverst Co., Ltd.中国31$401.0K非陶瓷绝缘配件、衬背铝箔
Jiangsu Zhida High Voltage Electric Co., Ltd.中国11$62.4K其他高压电路装置、变压器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Yawei Transformer Co., Ltd.中国1$1.40M未印刷标签、10,000kVA以上液浸变压器
PSD Energy Pty Ltd澳大利亚1$48.6K电力控制板、高压控制板
Hitachi Energy Sweden AB瑞典1$366电器装置零件、高压继电器

近期贸易明细

进口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29晶粒取向硅钢板GREAT TARGET HOLDINGS (HONG KONG) LTD中国$215.6K
2026-04-29晶粒取向硅钢板GREAT TARGET HOLDINGS (HONG KONG) LTD中国$73.1K
2026-04-29晶粒取向硅钢板GREAT TARGET HOLDINGS (HONG KONG) LTD中国$73.1K
2026-04-29晶粒取向硅钢板GREAT TARGET HOLDINGS (HONG KONG) LTD中国$215.6K
2026-04-21铜绕组线ASTA CONDUCTORS CO LTD中国$13.5K
2026-04-21铜绕组线ASTA CONDUCTORS CO LTD中国$852
2026-04-21铜绕组线ASTA CONDUCTORS CO LTD中国$13.5K
2026-04-21铜绕组线ASTA CONDUCTORS CO LTD中国$17.1K
2026-04-21铜绕组线ASTA CONDUCTORS CO LTD中国$49.5K
2026-04-21铜绕组线ASTA CONDUCTORS CO LTD中国$17.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-2510,000kVA以上液浸变压器JIANGSU YAWEI TRANSFORMER CO LTD中国$1.40M
2024-07-08高压继电器Hitachi Energy Sweden AB瑞典$207
2024-07-08广播发射设备Hitachi Energy Sweden AB瑞典$159
2024-03-14中小型变压器PSD ENERGY PTY LTD澳大利亚$23.2K
2024-03-14中小型变压器PSD ENERGY PTY LTD澳大利亚$25.4K

相关企业 · 同类产品

Thu Duc Electro-Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →