Carde de Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 人造机织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CARDE DE DESIGN
8
进口笔数
0
出口笔数
$109.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316531511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCFE3QW |
| 成立日期 | 2020-10-09 |
| 联系地址 | 84 Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CARDE DE DESIGN |
| 企业英文名称 | CARDE DE DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84843638383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570232 | 人造机织地毯 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $109.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H L Carpets & Handicrafts | 印度 | 8 | $109.9K | 簇绒羊毛地毯、簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 簇绒地毯 | H L CARPETS & HANDICRAFTS | 印度 | $695 |
| 2024-01-31 | 簇绒地毯 | H L CARPETS & HANDICRAFTS | 印度 | $1.3K |
| 2024-01-31 | 簇绒地毯 | H L CARPETS & HANDICRAFTS | 印度 | $871 |
| 2024-01-31 | 簇绒地毯 | H L Carpets & Handicrafts | 印度 | $764 |
| 2024-01-31 | 簇绒地毯 | H L CARPETS & HANDICRAFTS | 印度 | $1.2K |
| 2024-01-31 | 簇绒地毯 | H L CARPETS & HANDICRAFTS | 印度 | $264 |
| 2024-01-31 | 簇绒地毯 | H L CARPETS & HANDICRAFTS | 印度 | $1.1K |
| 2024-01-31 | 簇绒地毯 | H L CARPETS & HANDICRAFTS | 印度 | $4.7K |
| 2024-01-31 | 簇绒地毯 | H L CARPETS & HANDICRAFTS | 印度 | $2.6K |
| 2024-01-31 | 簇绒地毯 | H L CARPETS & HANDICRAFTS | 印度 | $165 |