SIP VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$31.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803075278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGPM9KV |
| 成立日期 | 2023-07-03 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Thành, Phường Mai Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV SIP VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Thành, Phường Hải Bình, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84962708853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $31.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIP TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $25.3K | 测量仪器零件、非盥洗用皂 |
| INVENTEC PERFORMANCE CHEMICALS | 马来西亚 | 2 | $6.6K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 焊接用焊剂 | INVENTEC PERFORMANCE CHEMICALS | 马来西亚 | $838 |
| 2025-12-30 | 测量仪器零件 | SIP TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-11-14 | 焊接用焊剂 | INVENTEC PERFORMANCE CHEMICALS | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-10-13 | 工业清洁制剂 | SIP TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-10-13 | 氟聚合物(PTFE除外) | SIP TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2025-09-29 | 其他升降机械 | SIP TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $14.8K |
| 2025-09-26 | 焊接用焊剂 | INVENTEC PERFORMANCE CHEMICALS | 马来西亚 | $888 |
| 2025-09-13 | 焊接用焊剂 | INVENTEC PERFORMANCE CHEMICALS | 马来西亚 | $887 |
| 2025-08-12 | 工业清洁制剂 | SIP TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-08-12 | 工业清洁制剂 | SIP TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |