Vu Hao Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他纺织长裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Vĩ HàO

32
进口笔数
0
出口笔数
$630.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-09
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.0K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900889565
企查查编码QVNPFKH0U2
成立日期2022-09-19
联系地址Số 180, Thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VĨ HÀO
企业英文名称VI HAO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 180, Thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84969192754
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610349其他纺织长裤
071232干木耳
200599其他蔬菜制品
130219其他植物提取物
240399其他烟草
071234干香菇
200390其他加工蘑菇
321511黑色印刷墨水
071290混合蔬菜
081340其他干果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$406.9K
俄罗斯3$223.1K
美国10$503

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd.中国7$321.6K干木耳、干香菇
TLB Group俄罗斯3$223.1K其他烟草、其他食品制剂
Fujian Aobozi Technology Co., Ltd.中国2$42.0K黑色印刷墨水、其他印刷机零件
Fuxianjunyuan (Fuzhou) Agricultural Products Co., Ltd.中国5$26.4K其他蔬菜制品
Nanyang Sanchen Biotechnology Co., Ltd.中国3$6.4K其他植物提取物
Nanyang Mingrun Ecological Agriculture Development Co., Ltd.中国1$5.2K其他加工蘑菇
Henan Fumanjia Ecological Agriculture Development Co., Ltd.中国1$5.2K其他加工蘑菇
TLB Group, LLC俄罗斯4$232其他纺织长裤
Iakubzhanov Rasul哈萨克斯坦1$90其他纺织长裤
Velar Logistic LLC美国1$58其他纺织长裤

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-09黑色印刷墨水FUJIAN AOBOZI TECHNOLOGY CO LTD中国$28.0K
2024-03-11黑色印刷墨水FUJIAN AOBOZI TECHNOLOGY CO LTD中国$14.0K
2023-12-25其他蔬菜制品FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD中国$5.4K
2023-12-25其他蔬菜制品FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD中国$5.2K
2023-12-19其他蔬菜制品FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD中国$5.4K
2023-09-11其他蔬菜制品FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD中国$5.2K
2023-08-19其他蔬菜制品FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD中国$5.2K
2023-06-01其他植物提取物NANYANG SANCHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD.中国$2.1K
2023-06-01其他植物提取物NANYANG SANCHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD.中国$2.1K
2023-06-01其他植物提取物NANYANG SANCHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD.中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Vu Hao Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →