Vu Hao Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Vĩ HàO
32
进口笔数
0
出口笔数
$630.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-09
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900889565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFKH0U2 |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Số 180, Thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VĨ HÀO |
| 企业英文名称 | VI HAO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 180, Thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84969192754 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 071232 | 干木耳 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 240399 | 其他烟草 |
| 071234 | 干香菇 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $406.9K |
| 俄罗斯 | 3 | $223.1K |
| 美国 | 10 | $503 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 7 | $321.6K | 干木耳、干香菇 |
| TLB Group | 俄罗斯 | 3 | $223.1K | 其他烟草、其他食品制剂 |
| Fujian Aobozi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 黑色印刷墨水、其他印刷机零件 |
| Fuxianjunyuan (Fuzhou) Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.4K | 其他蔬菜制品 |
| Nanyang Sanchen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 其他植物提取物 |
| Nanyang Mingrun Ecological Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他加工蘑菇 |
| Henan Fumanjia Ecological Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他加工蘑菇 |
| TLB Group, LLC | 俄罗斯 | 4 | $232 | 其他纺织长裤 |
| Iakubzhanov Rasul | 哈萨克斯坦 | 1 | $90 | 其他纺织长裤 |
| Velar Logistic LLC | 美国 | 1 | $58 | 其他纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 黑色印刷墨水 | FUJIAN AOBOZI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2024-03-11 | 黑色印刷墨水 | FUJIAN AOBOZI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-12-25 | 其他蔬菜制品 | FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-12-25 | 其他蔬菜制品 | FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-12-19 | 其他蔬菜制品 | FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-09-11 | 其他蔬菜制品 | FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-08-19 | 其他蔬菜制品 | FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-06-01 | 其他植物提取物 | NANYANG SANCHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2023-06-01 | 其他植物提取物 | NANYANG SANCHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2023-06-01 | 其他植物提取物 | NANYANG SANCHEN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.2K |