Kim Thuan Cuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他木工机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM THUậN CườNG

29
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $681.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $681.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $396.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $439.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $681.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $396.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $439.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702448824
企查查编码QVN65MJ3T4
成立日期2016-03-25
联系地址448/23, đường 30/4, khu phố 5, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM THUẬN CƯỜNG
企业英文名称KIM THUAN CUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址448/23, đường 30/4, khu phố 5, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84919793671
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846599其他木工机床
846592木工机床
846591木材锯床
846594木工机床
846595木材钻孔机
8466928465机器零件
846593木材研磨机
846520硬质材料加工中心
842833皮带输送机
842890其他升降机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$2.46M
中国台湾2$153.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Combine Union Co., Ltd.中国8$599.4K其他木工机床、木材钻孔机
ZHENDA TRADING LTD中国香港3$570.9K木材锯床、木工机床
Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.越南4$487.1K其他木工机床、PVC塑料板材
H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD.中国8$446.4K其他木工机床、木材钻孔机
Hong Kong Kimthuancuong Co., Ltd.中国2$204.3K其他木工机床、木工机床
FURNIMATE WOOD WORKING MACHINERY CO LTD中国台湾2$153.0K其他木工机床、8465机器零件
HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国香港2$151.8K塑纺容器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22木工机床ZHENDA TRADING LTD中国$95.7K
2026-04-22木工机床ZHENDA TRADING LTD中国$95.7K
2026-04-22皮带输送机ZHENDA TRADING LTD中国$10.1K
2026-04-22皮带输送机ZHENDA TRADING LTD中国$10.1K
2026-04-22木材锯床ZHENDA TRADING LTD中国$22.4K
2026-04-22其他木工机床ZHENDA TRADING LTD中国$8.1K
2026-04-22其他木工机床ZHENDA TRADING LTD中国$8.1K
2026-04-22木材锯床ZHENDA TRADING LTD中国$22.4K
2026-04-06木材钻孔机ZHENDA TRADING LTD中国$58.0K
2026-04-06木材钻孔机ZHENDA TRADING LTD中国$25.6K

相关企业 · 同类产品

Kim Thuan Cuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →