Keypower Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KEYPOWER VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$79.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107423865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDU25D6 |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 132 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KEYPOWER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEYPOWER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, KĐT mới N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0969114786 |
| 邮箱 | remcuaiki@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $79.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
| Quanzhou Anjia Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.6K | 阀门龙头 |
| Quanzhou Anjia Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.1K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | Quanzhou Anjia Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | Quanzhou Anjia Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | Quanzhou Anjia Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $765 |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | Quanzhou Anjia Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | Quanzhou Anjia Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | Quanzhou Anjia Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | Quanzhou Anjia Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-05-18 | 瓷制卫生洁具 | Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-05-18 | 瓷制卫生洁具 | Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-05-18 | 瓷制卫生洁具 | Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $26 |