Blue Ocean Trading Services Logistics Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Giao Nhận Xuất Nhập Khẩu Blue Ocean
13
进口笔数
0
出口笔数
$321.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313210333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV14WNWE |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | 32 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU BLUE OCEAN |
| 企业英文名称 | BLUE OCEAN TRADING SERVICES LOGICTICS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02862920889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 291734 | 邻苯二甲酸酯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $321.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Zixiang Sweet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.8K | 果糖糖浆、其他糖混合物 |
| Xiamen Rongshixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC塑料板材 |
| Fujian Rongfeng Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 邻苯二甲酸酯、芳香多元酸 |
| Hangzhou Yaoli Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.1K | 未装壳扬声器、PVC塑料板材 |
| Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SOWELL CARPET (WEIFANG) CO.,LTD | 中国 | 1 | $25.4K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Dongguan Dingtong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Fuzhou Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 窄幅弹性织物、印刷标签 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SOWELL CARPET (WEIFANG) CO.,LTD | 中国 | $938 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SOWELL CARPET (WEIFANG) CO.,LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SOWELL CARPET (WEIFANG) CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SOWELL CARPET (WEIFANG) CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SOWELL CARPET (WEIFANG) CO.,LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SOWELL CARPET (WEIFANG) CO.,LTD | 中国 | $938 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SOWELL CARPET (WEIFANG) CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SOWELL CARPET (WEIFANG) CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SOWELL CARPET (WEIFANG) CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SOWELL CARPET (WEIFANG) CO.,LTD | 中国 | $1.4K |