Hiep Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hiệp Phú
6
进口笔数
0
出口笔数
$696.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000197820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2Q5WQE |
| 成立日期 | 2000-09-13 |
| 联系地址 | Thôn 8, Xã Lưỡng Vượng, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HIỆP PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Chè 8, Phường An Tường, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Khai thác và chế biến khoáng sản (trừ các loại khoáng sản nhà nước cấm) (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 43120 - Chuẩn bị mặt bằng 43221 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 50221 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 52244 - Bốc xếp hàng hóa cảng sông 55101 - Khách sạn 47524 - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02073873999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903110 | 平衡机 |
| 847432 | 沥青混合机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $696.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $696.7K | 自行式压路机、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-03 | 齿轮及变速器 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 齿轮及变速器 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.6K |
| 2025-02-21 | 其他测量仪器 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $441 |
| 2024-09-09 | 平衡机 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $367 |
| 2024-09-05 | 平衡机 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $296 |
| 2023-09-29 | 沥青混合机 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $40.0K |
| 2023-09-29 | 沥青混合机 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $100.0K |
| 2023-09-29 | 沥青混合机 | AMMANN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $70.0K |