Phuc Ly Agricultural Product Processing & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 甜玉米制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - CHế BIếN NôNG SảN PHúC Lý
3
进口笔数
109
出口笔数
$71.0K
进口金额
$1.93M
出口金额
2024-09-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102017050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYEWQ89 |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 50-52, Tờ bản đồ số 21, Ấp Lập Thành, Xã Hòa Khánh Tây, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - CHẾ BIẾN NÔNG SẢN PHÚC LÝ |
| 企业英文名称 | PHUC LY AGRICULTURAL PRODUCT PROCESS - MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 50-52, Tờ bản đồ số 21, Ấp Lập Thành, Xã Hòa Khánh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84909989985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071332 | 干赤豆 |
| 110422 | 加工燕麦 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200820 | 加工菠萝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $34.7K |
| 中国 | 1 | $32.3K |
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 63 | $1.15M |
| 中国台湾 | 15 | $294.8K |
| 中国 | 14 | $205.2K |
| 越南 | 11 | $186.3K |
| 瑞典 | 2 | $34.2K |
| 挪威 | 1 | $21.2K |
| 泰国 | 1 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamonratrungraung Foods Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $34.7K | 甜玉米制品、灌装封口机 |
| Shijiazhuang Xinhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 干芸豆、干绿豆 |
| YAO LIANG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 面包面食机械、家用炊具 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Enterprise (Group), Inc. | 美国 | 30 | $665.2K | 甜玉米制品、碾磨大米 |
| SUNWAVE & TRADING CO LTD | 中国台湾 | 15 | $294.8K | 甜玉米制品、其他加工蘑菇 |
| New Asia Food Group Ltd. | 中国 | 14 | $205.2K | 甜玉米制品 |
| Hi Grade Foods Co., Inc. | 美国 | 15 | $200.3K | 甜玉米制品 |
| Hi-Grade Foods Co., Inc. | 美国 | 14 | $199.6K | 甜玉米制品 |
| Hi-Grade Foods Co., Inc. | 越南 | 3 | $43.2K | 甜玉米制品 |
| Dragon Port Foods AB | 瑞典 | 2 | $34.2K | 冷冻虾、碾磨大米 |
| DEKO International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.8K | 甜玉米制品 |
| Handylee Enterprises (USA) Corp. | 美国 | 2 | $29.6K | 甜玉米制品、塑料家用制品 |
| Hi Grade Foods Co., Inc. | 越南 | 2 | $28.5K | 甜玉米制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 加工燕麦 | SHIJIAZHUANG XINHE TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-04 | 干赤豆 | SHIJIAZHUANG XINHE TRADING CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-09-04 | 其他食用蔬菜 | SHIJIAZHUANG XINHE TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-03-11 | 面包面食机械 | YAO LIANG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2023-09-25 | 灌装封口机 | KAMONRATRUNGRAUNG FOODS CO LTD | 泰国 | $34.7K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 甜玉米制品 | GREAT ENTERPRISE (GROUP) INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 甜玉米制品 | GREAT ENTERPRISE (GROUP) INC | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 甜玉米制品 | GREAT ENTERPRISE (GROUP) INC | 美国 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 甜玉米制品 | Hi-Grade Foods Co., Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 甜玉米制品 | Hi-Grade Foods Co., Inc. | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 甜玉米制品 | Hi-Grade Foods Co., Inc. | 美国 | $8.8K |
| 2026-03-24 | 甜玉米制品 | GREAT ENTERPRISE (GROUP) INC | 美国 | $21.2K |
| 2026-03-24 | 甜玉米制品 | GREAT ENTERPRISE (GROUP) INC | 美国 | $9.6K |
| 2026-03-17 | 甜玉米制品 | GREAT ENTERPRISE (GROUP) INC | 美国 | $4.8K |
| 2026-03-17 | 甜玉米制品 | GREAT ENTERPRISE (GROUP) INC | 美国 | $10.6K |