Draho Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 528 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DRAHO VIệT NAM
- 邮箱3
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
528
进口笔数
0
出口笔数
$30.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107855921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUP4NYM |
| 成立日期 | 2017-05-23 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 332/7, ngõ 332 đường Hoàng Công Chất, tổ dân phố số 10, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRAHO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DRAHO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 332/7, ngõ 332 đường Hoàng Công Chất, tổ dân phố số 10, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84985864204 |
| 邮箱 | vietnam@draho.vn |
| 官网 | draho.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 528 | $30.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Draho Door & Window & Glass Wall Fitting Co., Ltd. | 中国 | 281 | $20.78M | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Shanghai Liankuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $3.31M | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.94M | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Mingrun Hardware Trading Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.61M | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.23M | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Daan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $368.5K | 音频设备零件、电池收音机 |
| Taizhou Route Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $282.5K | 其他钢铁结构体、金属建筑配件 |
| Kaiendi (HK) Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $122.9K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| GAOYAO DISTRICT JINLI TOWN ZHUOLUAN HARDWARE FACTORY INDIVIDUAL | 中国 | 3 | $42.7K | 贱金属锁具零件、贱金属铰链 |
| Zhaoqing Huishida Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.0K | 贱金属铰链、金属门闭门器 |
近期贸易明细
进口(共 528)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | DRAHO DOOR & WINDOW & GLASS WALL FITTING LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | DRAHO DOOR & WINDOW & GLASS WALL FITTING LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-28 | 贱金属锁具零件 | DRAHO DOOR & WINDOW & GLASS WALL FITTING LTD | 中国 | $418 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | DRAHO DOOR & WINDOW & GLASS WALL FITTING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 钢铁卫浴器具 | MINGRUN HARDWARE TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | DRAHO DOOR & WINDOW & GLASS WALL FITTING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | DRAHO DOOR & WINDOW & GLASS WALL FITTING LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | GAOYAO DISTRICT JINLI TOWN ZHUOLUAN HARDWARE FACTORY INDIVIDUAL BUSIN | 中国 | $77 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | DRAHO DOOR & WINDOW & GLASS WALL FITTING LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | MINGRUN HARDWARE TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |