Dai Nam Construction Transportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI XâY DựNG ĐạI NAM
31
进口笔数
1
出口笔数
$958.1K
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-06-18
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701943354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQCW64Y |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khu Hoàng Hoa Thám, Phường Mạo Khê, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XÂY DỰNG ĐẠI NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Khu Hoàng Hoa Thám, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84901595689 |
| 邮箱 | doquangtrung.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 680790 | 沥青制品 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $921.4K |
| 西班牙 | 3 | $36.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Jiaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $594.8K | 陶瓷瓦 |
| Yixing Longguan Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.7K | 陶瓷瓦 |
| LOONG SLATE-STONE CO., LTD | 中国 | 2 | $94.5K | 板岩制品 |
| Lushan Wenlei Stone Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.5K | 板岩制品、彩色小瓦片 |
| Zhejiang Jingda Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.0K | 沥青制品、卷状沥青制品 |
| Ceramica La Escandella S.A. | 西班牙 | 2 | $36.6K | 陶瓷瓦、铝制结构体及部件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33 | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Wuxi Qiong Hua Internet Technology | 俄罗斯 | 1 | $4 | 泵零件、其他塑料管材 |
| Cerámica La Escandella S.A. | 西班牙 | 1 | $1 | 陶瓷瓦 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Jiaitao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 陶瓷瓦 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 板岩制品 | LOONG SLATE-STONE CO., LTD | 中国 | $482 |
| 2026-04-22 | 板岩制品 | LOONG SLATE-STONE CO., LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-22 | 板岩制品 | LOONG SLATE-STONE CO., LTD | 中国 | $482 |
| 2026-04-22 | 板岩制品 | LOONG SLATE-STONE CO., LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-01-05 | 板岩制品 | LOONG SLATE-STONE CO., LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-01-05 | 板岩制品 | LOONG SLATE-STONE CO., LTD | 中国 | $639 |
| 2025-09-11 | 陶瓷瓦 | YIXING JIAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $76.7K |
| 2025-08-01 | 陶瓷瓦 | YIXING JIAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2025-08-01 | 陶瓷瓦 | YIXING JIAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-16 | 陶瓷瓦 | YIXING JIAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 陶瓷瓦 | YIXING JIAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-06-18 | 陶瓷瓦 | YIXING JIAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $6.3K |