Hoan My International Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư & Thương Mại Quốc Tế Hoàn Mỹ
8
进口笔数
0
出口笔数
$133.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106624738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH800QP |
| 成立日期 | 2014-08-25 |
| 联系地址 | Số 7 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | HOAN MY INTERNATIONAL TRADING & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84985720826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 580810 | 编带 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $133.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Hanming Hoisting Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.3K | 非自走式叉车、非电动提升机 |
| Hebei Juying Hoisting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 焊接钢链、非电动提升机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dalian Shuhui Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 塑料家用制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 金属标牌 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-13 | 电动绞车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $740 |
| 2024-04-13 | 电动绞车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $929 |
| 2024-04-13 | 电动绞车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2024-04-13 | 电动绞车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $890 |
| 2024-04-13 | 电动绞车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $737 |
| 2024-04-13 | 电动绞车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $435 |
| 2024-04-13 | 电动绞车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $792 |
| 2024-04-13 | 电动绞车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $261 |
| 2024-04-13 | 电动绞车 | HEBEI JUYING HOISTING MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $903 |