Tri Quan International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TRí QUâN
9
进口笔数
0
出口笔数
$269.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108424131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FPHQV0 |
| 成立日期 | 2018-09-06 |
| 联系地址 | Khu 7, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TRÍ QUÂN |
| 企业英文名称 | TRI QUAN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84946564888 |
| 邮箱 | trangpham160890@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $269.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Dollar Tree Hygienics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $269.5K | 卫生用品、非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-07 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-07 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-07 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-07 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $5.7K |