TIEN TOI BN TRADING CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI TIếN TớI BN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$3.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300998960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJD55B4 |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | NR Bà Nguyễn Thị Lạc, đội 6, Khu Viêm Xá, Phường Hòa Long, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TIẾN TỚI BN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Bà Nguyễn Thị Lạc, đội 6, Khu Viêm Xá, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84915233646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $3.7K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他钢铁管件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-12-09 | 不锈钢管配件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-12-09 | 螺纹螺母 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $620 |
| 2025-12-09 | 合金钢焊管 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |