Nguyen Cat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$1.7K
出口金额
—
最近进口
2024-11-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202091874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN8DUAY |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Thôn Ly Câu (tại nhà Ông Phạm Văn Bẩy), Xã Tân Viên, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYÊN CÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN CAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ly Câu (tại nhà Ông Phạm Văn Bẩy), Xã An Khánh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989932925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他化学制剂 | HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2024-11-29 | 小包装胶粘剂 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $33 |
| 2024-11-29 | 其他化学制剂 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-08-29 | 小包装胶粘剂 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-08-29 | 聚酯长丝织物 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $847 |
| 2024-08-29 | 小包装胶粘剂 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-05-29 | 小包装胶粘剂 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-05-29 | 其他化学制剂 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-05-29 | 工业清洁制剂 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-05-29 | 其他化学制剂 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $6 |