PROTECH VIET NAM ENGINEERING & TECHNOLOGY LTD CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Protech Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$62.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106384902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG06RNTS |
| 成立日期 | 2013-12-09 |
| 联系地址 | Số 4/90/2, ngõ 90 Đường Bưởi, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ PROTECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/90/2, ngõ 90 Đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84936969789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $62.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN OCEAN DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $62.8K | 工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 工业热交换器 | SHENZHEN OCEAN DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-06 | 工业热交换器 | SHENZHEN OCEAN DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 工业热交换器 | SHENZHEN OCEAN DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 工业热交换器 | SHENZHEN OCEAN DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-06 | 工业热交换器 | SHENZHEN OCEAN DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 工业热交换器 | SHENZHEN OCEAN DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 工业热交换器 | SHENZHEN OCEAN DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 工业热交换器 | SHENZHEN OCEAN DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 工业热交换器 | SHENZHEN OCEAN DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 工业热交换器 | SHENZHEN OCEAN DRAGON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |