PSG Medical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PSG MEDICAL VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$41.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313237945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0VFQT9 |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Lầu 8 Tòa nhà Pearl Plaza-561 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PSG MEDICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PSG MEDICAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84784000595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 11 | $28.2K |
| 波兰 | 6 | $12.6K |
| 中国 | 1 | $633 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratoire CCD | 法国 | 10 | $26.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Lina Medical AG | 波兰 | 4 | $6.9K | 其他医疗器具 |
| Lina Medical AG | 瑞士 | 1 | $4.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Microcosme Sas | 法国 | 1 | $2.1K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Lina Medical International Operations AG | 波兰 | 1 | $1.7K | 其他医疗器具 |
| Hangzhou Valued Medtech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $633 | 其他医疗器具、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | LINA MEDICAL AG | 波兰 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | LINA MEDICAL AG | 波兰 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 医用导管 | LABORATOIRE CCD | 法国 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 其他医疗器具 | LABORATOIRE CCD | 法国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 医用导管 | LABORATOIRE CCD | 法国 | $160 |
| 2026-02-11 | 医用导管 | LABORATOIRE CCD | 法国 | $422 |
| 2026-02-11 | 医用导管 | LABORATOIRE CCD | 法国 | $614 |
| 2025-10-28 | 医用导管 | LABORATOIRE CCD | 法国 | $280 |
| 2025-10-28 | 医用导管 | LABORATOIRE CCD | 法国 | $906 |
| 2025-10-28 | 医用导管 | LABORATOIRE CCD | 法国 | $219 |