Sicher Vietnam Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY SICHER VIệT NAM
- 邮箱32
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314590310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBK964X |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Số 89, Đường Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY SICHER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SICHER VIET NAM ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/10 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842862793688 |
| 邮箱 | info@sicher-elevator.vn |
| 传真 | 02862795688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.77M |
| 德国 | 1 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sicher Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.70M | 升降机、自动扶梯 |
| Zhejiang Sicher Imp & Exp Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $51.0K | 升降机 |
| SRH Aufzüge GmbH | 德国 | 1 | $25.0K | 升降机、自动扶梯 |
| Sicher Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 升降机、升降机零件 |
| Anchi International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Hangzhou Shenlong Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $215 | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 升降机 | SICHER ELEVATOR CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-12-13 | 升降机 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-12-05 | 电力控制板 | SICHER ELEVATOR CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-10-24 | 升降机 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-10-16 | 升降机 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2025-08-23 | 升降机 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $50.5K |
| 2025-08-23 | 升降机 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-07-30 | 升降机 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-07-30 | 升降机 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-07-30 | 升降机 | ZHEJIANG SICHER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $27.0K |