T&T Industrial Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP T&T

37
进口笔数
0
出口笔数
$795.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.6K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $884 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $721 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $962 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $482 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $286 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $884 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $721 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $962 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $482 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $286 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105481702
企查查编码QVNN34FAXG
成立日期2011-09-01
联系地址Số nhà 2, ngõ 32/23/6 An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP T&T
企业英文名称T&T INDUSTRIAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 2, ngõ 32/23/6 đường An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84988555766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧
850152750W-75kW交流电机
848140安全阀
848180阀门龙头
841490泵及压缩机零件
730799其他钢铁管件
841391泵零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$615.5K
美国2$77.4K
意大利6$38.3K
德国8$30.1K
英国1$21.4K
法国3$6.1K
新加坡1$5.4K
中国2$924
马来西亚1$149

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kokusai Commerce Co., Ltd.哈萨克斯坦13$610.4K非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件
Ruhrpumpen Inc.多米尼加1$73.6K泵零件、钢铁螺钉螺栓
Goodrow Pte. Ltd.新加坡1$21.4K离合器联轴器、其他钢铁管件
WP International Pte. Ltd.新加坡1$18.3K阀门龙头、安全阀
FEMA S.r.l.中国1$15.8K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Automation-Berlin Kunz GmbH德国1$8.4K高压继电器、电器装置零件
Stober Antriebstechnik GmbH & Co. KG德国1$7.3K齿轮及变速器、传动部件
Seat Ventilation法国3$6.1K泵及压缩机零件、其他风扇
Plast-Control GmbH德国1$5.6K其他测量仪器、8477机器零件
BESA ING. SANTANGELO S.P.A.意大利2$1.8K安全阀、液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08泵零件RUHRPUMPEN INC美国$3.8K
2025-10-07钢铁弹簧KOKUSAI COMMERCE CO LTD日本$1.3K
2025-08-19750W-75kW交流电机AC-MOTOREN GMBH中国$286
2025-07-24阀门龙头KOKUSAI COMMERCE CO LTD日本$25.4K
2025-04-11钢铁弹簧KOKUSAI COMMERCE CO LTD日本$181
2025-04-11钢铁弹簧KOKUSAI COMMERCE CO LTD日本$301
2025-03-27离合器联轴器KOKUSAI COMMERCE CO LTD日本$18.1K
2025-03-27离合器联轴器KOKUSAI COMMERCE CO LTD日本$32.9K
2025-03-19高压继电器AUTOMATION-BERLIN KUNZ GMBH德国$8.4K
2025-02-17其他电路开关装置DEHN ASIA PACIFIC PTE,LTD德国$1.0K

相关企业 · 同类产品

T&T Industrial Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →