T&T Industrial Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP T&T
37
进口笔数
0
出口笔数
$795.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105481702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN34FAXG |
| 成立日期 | 2011-09-01 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 32/23/6 An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP T&T |
| 企业英文名称 | T&T INDUSTRIAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngõ 32/23/6 đường An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84988555766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $615.5K |
| 美国 | 2 | $77.4K |
| 意大利 | 6 | $38.3K |
| 德国 | 8 | $30.1K |
| 英国 | 1 | $21.4K |
| 法国 | 3 | $6.1K |
| 新加坡 | 1 | $5.4K |
| 中国 | 2 | $924 |
| 马来西亚 | 1 | $149 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokusai Commerce Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 13 | $610.4K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Ruhrpumpen Inc. | 多米尼加 | 1 | $73.6K | 泵零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Goodrow Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.4K | 离合器联轴器、其他钢铁管件 |
| WP International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.3K | 阀门龙头、安全阀 |
| FEMA S.r.l. | 中国 | 1 | $15.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Automation-Berlin Kunz GmbH | 德国 | 1 | $8.4K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Stober Antriebstechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $7.3K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Seat Ventilation | 法国 | 3 | $6.1K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Plast-Control GmbH | 德国 | 1 | $5.6K | 其他测量仪器、8477机器零件 |
| BESA ING. SANTANGELO S.P.A. | 意大利 | 2 | $1.8K | 安全阀、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 泵零件 | RUHRPUMPEN INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-10-07 | 钢铁弹簧 | KOKUSAI COMMERCE CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-08-19 | 750W-75kW交流电机 | AC-MOTOREN GMBH | 中国 | $286 |
| 2025-07-24 | 阀门龙头 | KOKUSAI COMMERCE CO LTD | 日本 | $25.4K |
| 2025-04-11 | 钢铁弹簧 | KOKUSAI COMMERCE CO LTD | 日本 | $181 |
| 2025-04-11 | 钢铁弹簧 | KOKUSAI COMMERCE CO LTD | 日本 | $301 |
| 2025-03-27 | 离合器联轴器 | KOKUSAI COMMERCE CO LTD | 日本 | $18.1K |
| 2025-03-27 | 离合器联轴器 | KOKUSAI COMMERCE CO LTD | 日本 | $32.9K |
| 2025-03-19 | 高压继电器 | AUTOMATION-BERLIN KUNZ GMBH | 德国 | $8.4K |
| 2025-02-17 | 其他电路开关装置 | DEHN ASIA PACIFIC PTE,LTD | 德国 | $1.0K |