BALLI NIPPERS DUY TAN NAIL POLISH THANH NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH NAM SơN MóNG TAY DUY TâN - KềM BALLI
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$32.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315026114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH8H07C |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | Số 57A, đường Láng The, Ấp 2, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH NAM SƠN MÓNG TAY DUY TÂN - KỀM BALLI |
| 企业英文名称 | BALLI NIPPERS - DUY TAN NAIL POLISH THANH NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57A, đường Láng The, Ấp 17, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84328942454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 821420 | 修甲套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 2 | $16.5K |
| 德国 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krinona Co. | 立陶宛 | 3 | $32.3K | 非乙烯塑料袋、修甲套装 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 修甲套装 | UAB KRINONA CO | 立陶宛 | $1.1K |
| 2025-10-17 | 修甲套装 | UAB KRINONA CO | 立陶宛 | $3.0K |
| 2025-10-17 | 修甲套装 | UAB KRINONA CO | 立陶宛 | $1.1K |
| 2025-10-17 | 修甲套装 | UAB KRINONA CO | 立陶宛 | $952 |
| 2025-10-17 | 修甲套装 | UAB KRINONA CO | 立陶宛 | $1.1K |
| 2025-10-17 | 修甲套装 | UAB KRINONA CO | 立陶宛 | $2.3K |
| 2025-10-17 | 非乙烯塑料袋 | Krinona Co. | 立陶宛 | $750 |
| 2024-10-12 | 修甲套装 | UAB KRINONA CO | 立陶宛 | $1.1K |
| 2024-10-12 | 修甲套装 | UAB KRINONA CO | 立陶宛 | $2.3K |
| 2024-10-12 | 非乙烯塑料袋 | UAB KRINONA CO | 立陶宛 | $600 |