Song Ke Trading Services Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Song Kê
11
进口笔数
0
出口笔数
$94.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313331514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00UJNK2 |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Số 4 Đường số 4, Khu biệt thự Nam Phú, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SONG KÊ |
| 企业英文名称 | SONG KE TRADING SERVICES EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Đường số 4, Khu biệt thự Nam Phú, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang). Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ thiết bị kỹ thuật, Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84909630752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 110720 | 烘焙麦芽 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $61.3K |
| 中国 | 6 | $11.5K |
| 美国 | 1 | $10.4K |
| 捷克 | 1 | $3.7K |
| 芬兰 | 1 | $3.3K |
| 德国 | 1 | $2.8K |
| 塞内加尔 | 1 | $499 |
| 英国 | 1 | $396 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $393 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Malterie du Chateau | 比利时 | 2 | $46.7K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Societe Industrielle Lefranc S.A. | 比利时 | 2 | $14.6K | 活性酵母、小麦粉 |
| La Malterie Du Chateau S.A. | 美国 | 1 | $10.4K | 加工啤酒花 |
| Talos Technology Corp. | 中国 | 2 | $4.0K | 阀门龙头、其他制冷设备 |
| Wenzhou Qiming Stainless Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| La Malterie Du Chateau S.A. | 捷克 | 1 | $3.7K | 加工啤酒花 |
| Shanghai Huazheng Special Boiler Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 水管锅炉≤45吨、混合式锅炉 |
| Finn Korkki Oy | 芬兰 | 1 | $3.3K | 贱金属盖、机械零件 |
| La Malterie Du Chateau S.A. | 德国 | 1 | $2.8K | 加工啤酒花、烘焙麦芽 |
| La Malterie du Chateau S.A. | 塞内加尔 | 1 | $499 | 柑橘甜瓜皮 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 活性酵母 | SOCIETE INDUSTRIELLE LESAFFRE (SIL) | 比利时 | $1.5K |
| 2024-04-15 | 减压阀 | TALOS TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $490 |
| 2024-04-15 | 减压阀 | TALOS TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $145 |
| 2024-04-15 | 减压阀 | TALOS TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $448 |
| 2024-04-15 | 阀门龙头 | TALOS TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $424 |
| 2024-04-15 | 阀门龙头 | TALOS TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $660 |
| 2024-04-11 | 其他铜制品 | TALOS TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $168 |
| 2024-01-20 | 水管锅炉≤45吨 | SHANGHAI HUAZHENG SPECIAL BOILER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-12-28 | 工业热交换器 | WENZHOU QIMING STAINLESS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-28 | 阀门龙头 | WENZHOU QIMING STAINLESS CO LTD | 中国 | $765 |