HOP TIEN TRADING & BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và THươNG MạI HợP TIếN
16
进口笔数
5
出口笔数
$368.9K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2025-10-22
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107810102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89QH832 |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 111 đường Yên Lộ, tổ 13, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI HỢP TIẾN |
| 企业英文名称 | HOP TIEN TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 111 đường Yên Lộ, tổ 13, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84398981398 |
| 邮箱 | hoptientn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 91亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841861 | 热泵 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $368.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | 11 | $218.2K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| HANGZHOU LUTA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | 4 | $143.5K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| GUANGZHOU KAINENG ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $7.2K | 工业干燥机、工业干燥设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | 2 | $2.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $680 | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他功能机器 | HANGZHOU LUTA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-23 | 其他功能机器 | HANGZHOU LUTA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-23 | 其他电动家用器具 | HANGZHOU LUTA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-23 | 其他功能机器 | HANGZHOU LUTA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-23 | 其他功能机器 | HANGZHOU LUTA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-02 | 功能机器零件 | HANGZHOU LUTA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-12-02 | 其他功能机器 | HANGZHOU LUTA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-02 | 其他功能机器 | HANGZHOU LUTA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-12-02 | 其他功能机器 | HANGZHOU LUTA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-02 | 其他功能机器 | HANGZHOU LUTA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他功能机器 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-09 | 其他功能机器 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $680 |
| 2024-09-05 | 其他功能机器 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-25 | 其他功能机器 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $697 |
| 2023-12-21 | 其他功能机器 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-21 | 其他功能机器 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $706 |