D P P INC CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH D.P.P.INC
7
进口笔数
1
出口笔数
$11.9K
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-01-31
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315002427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE8VXNA |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Tầng 18, Tòa nhà TNR, số 180 - 192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D.P.P.INC |
| 企业英文名称 | D.P.P.INC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà TNR, số 180 - 192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7310 - Quảng cáo 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 81115968890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871130 | 250-500cc摩托车 |
| 871150 | 800cc以上摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $10.3K |
| 日本 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELTRAN ASIA LTD | 中国 | 4 | $10.3K | 静止变流器、车用线束 |
| MITANI MOTOR SPORTS SUZUKA | 日本 | 1 | $1.5K | 摩托车及配件 |
| Webike Japan | 日本 | 1 | $68 | 摩托车及配件、其他钢弹簧 |
| SUMOMOTO INC | 中国 | 1 | $60 | 计量计数器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUES MOBILE | 日本 | 1 | $7.9K | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 静止变流器 | DELTRAN ASIA LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | DELTRAN ASIA LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 摩托车及配件 | MITANI MOTOR SPORTS SUZUKA | 日本 | $736 |
| 2026-04-19 | 摩托车及配件 | MITANI MOTOR SPORTS SUZUKA | 日本 | $736 |
| 2025-12-23 | 静止变流器 | DELTRAN ASIA LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-10 | 其他钢弹簧 | WEB!KE JAPAN | 日本 | $68 |
| 2024-01-18 | 静止变流器 | DELTRAN ASIA LTD | 中国 | $840 |
| 2024-01-18 | 静止变流器 | DELTRAN ASIA LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-12 | 计量计数器 | SUMOMOTO INC | 中国 | $60 |
| 2023-02-22 | 静止变流器 | DELTRAN ASIA LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 摩托车及配件 | BLUES MOBILE | 日本 | $20 |
| 2023-01-31 | 摩托车及配件 | BLUES MOBILE | 日本 | $20 |
| 2023-01-31 | 中小排量摩托车 | BLUES MOBILE | 日本 | $300 |
| 2023-01-31 | 800cc以上摩托车 | BLUES MOBILE | 日本 | $5.0K |
| 2023-01-31 | 摩托车及配件 | BLUES MOBILE | 日本 | $30 |
| 2023-01-31 | 摩托车及配件 | BLUES MOBILE | 日本 | $50 |
| 2023-01-31 | 中排量摩托车 | BLUES MOBILE | 日本 | $2.0K |
| 2023-01-31 | 摩托车及配件 | BLUES MOBILE | 日本 | $40 |
| 2023-01-31 | 摩托车及配件 | BLUES MOBILE | 日本 | $20 |
| 2023-01-31 | 摩托车及配件 | BLUES MOBILE | 日本 | $50 |