Thien Dat Agricultural Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHế BIếN NôNG SảN THIêN ĐạT
0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$3.71M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901058075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN063P3TN |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Hòa Phú, Huyện Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THIÊN ĐẠT |
| 企业英文名称 | THIEN DAT AGRICULTURAL PROCESSING ONE MEMBER LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp, Tiểu thủ công nghiệp, Xã Ia Khươl, Gia Lai |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84964327779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $2.29M |
| 中国 | 25 | $638.2K |
| 印度尼西亚 | 29 | $388.6K |
| 孟加拉国 | 5 | $108.1K |
| 中国台湾 | 6 | $64.2K |
| 泰国 | 2 | $50.6K |
| 印度 | 4 | $39.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Hongxinrong Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 48 | $742.9K | 药用植物 |
| Xiamen Doit Industry & Trade Co., Ltd. | 越南 | 25 | $566.2K | 药用植物 |
| Quanzhou Hongxinrong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $411.7K | 药用植物、木制品 |
| CV Medan Deli Production | 越南 | 17 | $304.9K | 药用植物 |
| Xiamen Red Phoenix Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14 | $184.7K | 药用植物 |
| Xiamen Doit Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $172.6K | 药用植物、木制品 |
| Sathaporn Marketing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $166.1K | 药用植物、非数控钻床 |
| Xiamen Red Phoenix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $155.3K | 药用植物 |
| CV Medan Deli Production | 印度尼西亚 | 5 | $100.5K | 其他功能机器、药用植物 |
| CV Jili Nusantara | 印度尼西亚 | 5 | $63.7K | 木制品 |
近期贸易明细
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 药用植物 | MEDAN DELI PRODUCTION | 印度尼西亚 | $30.9K |
| 2026-06-20 | 药用植物 | Quanzhou Hongxinrong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $38.5K |
| 2026-06-13 | 木制品 | SORUI INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.5K |
| 2026-06-13 | 药用植物 | Quanzhou Hongxinrong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2026-06-11 | 药用植物 | CV Medan Deli Production | 印度尼西亚 | $30.9K |
| 2026-06-04 | 药用植物 | Quanzhou Hongxinrong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $34.3K |
| 2026-06-02 | 木制品 | SORUI INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2026-05-23 | 木制品 | CV Sorui Indonesia | 印度尼西亚 | $13.5K |
| 2026-05-21 | 药用植物 | Xiamen Red Phoenix Industrial Co., Ltd. | — | $19.9K |
| 2026-05-20 | 木制品 | JILI NUSANTARA | 印度尼西亚 | $10.1K |