EI Automation Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA EI
62
进口笔数
0
出口笔数
$200.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502339384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4Q1SQ3 |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | Số 78 Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA EI |
| 企业英文名称 | EI AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 0901058568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $111.8K |
| 韩国 | 7 | $16.7K |
| 美国 | 8 | $12.3K |
| 德国 | 8 | $10.6K |
| 英国 | 10 | $10.0K |
| 意大利 | 2 | $9.2K |
| 马来西亚 | 2 | $6.9K |
| 西班牙 | 1 | $5.2K |
| 土耳其 | 1 | $4.7K |
| 丹麦 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jebsen & Jessen Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $14.3K | 绝缘电线、铜绕组线 |
| Ningbo Studbolt International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| ELECTPLUS INDUSTRY Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $6.9K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Air Dimensions Inc. | 美国 | 2 | $4.9K | 真空泵、其他塑料制品 |
| Ralph Messring GmbH | 德国 | 2 | $4.7K | 液体流量计、分析仪器 |
| CMP Products Ltd. | 英国 | 4 | $4.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| CMP Products South East | 新加坡 | 2 | $2.8K | 其他电路开关装置、电气信号装置 |
| LeeCyn Co., Ltd. | 美国 | 2 | $2.1K | 减压阀、阀门龙头 |
| East Marine Co., Ltd. | 瑞士 | 2 | $2.1K | 水泥添加剂 |
| MGA Controls Ltd. | 英国 | 2 | $953 | 阀门龙头、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | SHIJIAZHUANG XINGLING TRADING CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | SHIJIAZHUANG XINGLING TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | SHIJIAZHUANG XINGLING TRADING CO., LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | SHIJIAZHUANG XINGLING TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | SHIJIAZHUANG XINGLING TRADING CO., LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | SHIJIAZHUANG XINGLING TRADING CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-09 | 绝缘电线 | ELECTPLUS INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $900 |
| 2025-12-17 | 其他硫化橡胶制品 | CMP PRODUCTS LTD | 英国 | $0 |
| 2025-12-17 | 塑料管件 | CMP PRODUCTS LTD | 英国 | $0 |
| 2025-12-13 | 绝缘电线 | JEBSEN & JESSEN SINGAPORE PTE. LTD. | 韩国 | $214 |