Vu Hong Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Vũ HồNG PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$59.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703167294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU03G3RR |
| 成立日期 | 2023-11-03 |
| 联系地址 | 8/3 Đường Bình Chuẩn 25, Khu Phố Bình Phú, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VU HONG PHAT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/3 Đường Bình Chuẩn 25, Khu Phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0397717417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $59.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Winva Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.8K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 玩具模型 | SHANTOU WINVA TRADING CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | SHANTOU WINVA TRADING CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | SHANTOU WINVA TRADING CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | SHANTOU WINVA TRADING CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | SHANTOU WINVA TRADING CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | SHANTOU WINVA TRADING CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | SHANTOU WINVA TRADING CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | SHANTOU WINVA TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | SHANTOU WINVA TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | SHANTOU WINVA TRADING CO LTD | 中国 | $77 |