Copper Wall Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COPPER WALL VIệT NAM
22
进口笔数
1
出口笔数
$365.9K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2023-02-02
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316517429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWKW6PV |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COPPER WALL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COPPER WALL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84779107108 |
| 邮箱 | Copperwallvn@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441410 | 热带木制相框 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $360.4K |
| 韩国 | 4 | $5.5K |
| 马来西亚 | 2 | $4 |
| 美国 | 1 | $3 |
| 爱尔兰 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1ce657a35a4c501ceed41c6020708781 | 8 | $332.2K | ||
| Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.6K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| MSC Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $5.5K | 植物粘液剂、动植物着色料 |
| Damin Foodstuff (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 茶提取物及制品、食品香料 |
| DAMIN FOODSTUFF (ZHANGZHOU) CO., LTD SHANGHA | 美国 | 1 | $3 | 其他非酒精饮料 |
| CUSTOM FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3 | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| SUPER FI (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1 | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| Lakeland Dairies | 爱尔兰 | 1 | $0 | 低脂乳粉、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aum Decors | 美国 | 1 | $2.3K | 热带木制相框、非热带木装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 茶提取物及制品 | DAMIN FOODSTUFF (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-03-23 | 茶提取物及制品 | DAMIN FOODSTUFF (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 其他非酒精饮料 | DAMIN FOODSTUFF (ZHANGZHOU) CO., LTD SHANGHA | 美国 | $3 |
| 2026-01-29 | 其他食品制剂 | CUSTOM FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | SUPER FI (M) SDN BHD | 中国 | $83.0K |
| 2025-12-12 | 植物粘液剂 | MSC CO.,LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-11-24 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANJIAO BIOTECH CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-14 | 其他食品制剂 | SUPER FI (M) SDN BHD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-14 | 其他食品制剂 | SUPER FI (M) SDN BHD | 中国 | $9.9K |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | SUPER FI (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 非热带木装饰品 | AUM DECORS | 美国 | $85 |
| 2023-02-02 | 非热带木装饰品 | AUM DECORS | 美国 | $158 |
| 2023-02-02 | 非热带木装饰品 | AUM DECORS | 美国 | $113 |
| 2023-02-02 | 非热带木装饰品 | AUM DECORS | 美国 | $193 |
| 2023-02-02 | 非热带木装饰品 | AUM DECORS | 美国 | $59 |
| 2023-02-02 | 非热带木装饰品 | AUM DECORS | 美国 | $54 |
| 2023-02-02 | 非热带木装饰品 | AUM DECORS | 美国 | $98 |
| 2023-02-02 | 非热带木装饰品 | AUM DECORS | 美国 | $23 |
| 2023-02-02 | 非热带木装饰品 | AUM DECORS | 美国 | $53 |
| 2023-02-02 | 非热带木装饰品 | AUM DECORS | 美国 | $254 |