Thao Dan Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THảO ĐAN
64
进口笔数
0
出口笔数
$6.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500706213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK70U28C |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | Chợ Đầu Mối Vĩnh Tường, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THẢO ĐAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chợ Đầu Mối Vĩnh Tường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0972110002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 29 | $3.15M |
| 美国 | 35 | $3.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 34 | $2.97M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Meraki Commodities Inc. | 加拿大 | 24 | $2.54M | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 4 | $507.1K | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 1 | $133.7K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Agribax Global Inc. | 加拿大 | 1 | $101.9K | 非种用大豆、脱荚干豌豆 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非种用大豆 | MERAKI COMMODITIES INC. | 加拿大 | $135.7K |
| 2026-04-24 | 非种用大豆 | MERAKI COMMODITIES INC. | 加拿大 | $135.7K |
| 2026-04-20 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $128.2K |
| 2026-04-20 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $128.2K |
| 2026-04-03 | 非种用大豆 | MERAKI COMMODITIES INC. | 加拿大 | $12.0K |
| 2026-04-03 | 非种用大豆 | MERAKI COMMODITIES INC. | 加拿大 | $12.0K |
| 2026-04-01 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $64.0K |
| 2026-04-01 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $64.0K |
| 2026-03-31 | 非种用大豆 | MERAKI COMMODITIES INC. | 加拿大 | $11.9K |
| 2026-03-30 | 非种用大豆 | MERAKI COMMODITIES INC. | 加拿大 | $121.7K |