Wonil Valve Vietnam Trading & Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI WONIL VALVE VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$423.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110125869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTFE2D2 |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Thôn Siêu Quần, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI WONIL VALVE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WONIL VALVE VIET NAM TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84963799692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $364.8K |
| 韩国 | 2 | $59.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Kaflon Instruments Co., Ltd. | 中国 | 20 | $364.8K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Kosaplus Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $59.1K | 其他气动发动机、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 液体流量计 | Zhejiang Kaflon Instruments Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-23 | 液体流量计 | Zhejiang Kaflon Instruments Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-23 | 液体流量计 | Zhejiang Kaflon Instruments Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-14 | 37.5瓦以下电机 | Kosaplus Co., Ltd. | 韩国 | $381 |
| 2026-07-14 | 阀门龙头 | Kosaplus Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-07-14 | 阀门龙头 | Kosaplus Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-07-14 | 37.5瓦以下电机 | Kosaplus Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-07-14 | 37.5瓦以下电机 | Kosaplus Co., Ltd. | 韩国 | $19.4K |
| 2026-07-14 | 37.5瓦以下电机 | Kosaplus Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-07-14 | 阀门龙头 | Kosaplus Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |