TOKDI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOKDI
5
进口笔数
0
出口笔数
$75.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317574490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5VAASQ |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | 1.10, Tầng 1, Tòa nhà chung cư số S2.05, Khu A – Vinhomes Grand Park, 512 Đường Nguyễn Xiển, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOKDI |
| 企业英文名称 | TOKDI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08 Đường T7, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966377538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $55.7K |
| 韩国 | 2 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Gmax Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.5K | 纸板箱盒、婴儿车 |
| Sangha Trading | 韩国 | 2 | $19.5K | 染色合成针织布、玩具模型 |
| Happy Bloomy | 韩国 | 1 | $11.2K | 塑料家具、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 玩具模型 | NINGBO GMAX TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-24 | 纸板箱盒 | NINGBO GMAX TRADING CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-03-24 | 玩具模型 | NINGBO GMAX TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-24 | 婴儿车 | NINGBO GMAX TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-10-10 | 非机动自行车 | NINGBO GMAX TRADING CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-10-10 | 玩具模型 | NINGBO GMAX TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-10-10 | 玩具模型 | NINGBO GMAX TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-10 | 纸板箱盒 | NINGBO GMAX TRADING CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-10-10 | 非机动自行车 | NINGBO GMAX TRADING CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-09-20 | 玩具模型 | HAPPY BLOOMY | 中国 | $2.6K |