Newstyle Leather Fashions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thời Trang Da Newstyle
5
进口笔数
21
出口笔数
$1.3K
进口金额
$21.5K
出口金额
2023-08-09
最近进口
2024-02-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106862877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64FPHDX |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | Số 7, Tổ 18, Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG DA NEWSTYLE |
| 企业英文名称 | NEWSTYLE LEATHER FASHIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Tổ 18, Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84971447634 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420310 | 皮革服装 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 3 | $248 |
| 泰国 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $21.1K |
| 越南 | 2 | $389 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daw Hussen Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.3K | 未漂白全棉平纹布>200g/m2、金属拉链 |
| Goldcity Foottech Co. | 泰国 | 1 | $46 | 其他塑胶鞋、漂白棉布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daw Hussen Co., Ltd. | 日本 | 21 | $21.1K | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| Daw Hussen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $389 | 加工牛马皮革、牛马半硝皮 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 非金属塑料纽扣 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $10 |
| 2023-08-09 | 非金属塑料纽扣 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $10 |
| 2023-08-09 | 聚氨酯纺织物 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $50 |
| 2023-08-09 | 非金属塑料纽扣 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $3 |
| 2023-08-09 | 重磅未漂棉布 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $6 |
| 2023-06-06 | 皮革手提包 | Daw Hussen Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2023-06-06 | 皮革手提包 | Daw Hussen Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2023-06-06 | 皮革手提包 | Daw Hussen Co., Ltd. | 越南 | $251 |
| 2023-06-02 | 重磅未漂棉布 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $10 |
| 2023-06-02 | 金属拉链 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $16 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 男棉裤 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $107 |
| 2024-02-29 | 男童棉夹克 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $126 |
| 2024-02-29 | 男童棉夹克 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $93 |
| 2024-01-30 | 皮革手提包 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $74 |
| 2024-01-30 | 男童棉夹克 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $170 |
| 2024-01-30 | 男童棉夹克 | Daw Hussen Co., Ltd. | 日本 | $63 |
| 2024-01-30 | 皮革手提包 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $301 |
| 2024-01-30 | 男童棉夹克 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $276 |
| 2024-01-30 | 皮革手提包 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $41 |
| 2024-01-30 | 男棉裤 | DAW HUSSEN CO., LTD. | 日本 | $65 |