HCBD Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HCBD VIệT NAM
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$128.8K
出口金额
—
最近进口
2025-01-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109134474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85H5CSA |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 4, nhà số 65, ngõ 54 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HCBD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HCBD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02466666587 |
| 邮箱 | hcbdvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $128.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 25 | $68.0K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $32.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.9K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 聚丙烯塑料 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-16 | 聚丙烯塑料 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-05 | 聚丙烯塑料 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-01 | 聚丙烯塑料 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-28 | 聚丙烯塑料 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-13 | 自粘塑料片 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $493 |
| 2024-05-29 | 自粘塑料片 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $496 |
| 2024-04-28 | 自粘塑料片 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $309 |
| 2024-04-26 | 自粘塑料片 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $309 |
| 2024-04-05 | 自粘塑料片 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $638 |